Bản dịch của từ My collective trong tiếng Việt
My collective
Noun [U/C]

My collective(Noun)
mˈaɪ kəlˈɛktɪv
ˈmaɪ kəˈɫɛktɪv
01
Một doanh nghiệp hoặc tổ chức được điều hành tập thể bởi các thành viên của nó
An enterprise or organization is run collectively by its members.
由成员共同运营的企业或组织
Ví dụ
Ví dụ
