Bản dịch của từ My collective trong tiếng Việt

My collective

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My collective(Noun)

mˈaɪ kəlˈɛktɪv
ˈmaɪ kəˈɫɛktɪv
01

Một doanh nghiệp hoặc tổ chức được điều hành tập thể bởi các thành viên của nó

An enterprise or organization is run collectively by its members.

由成员共同运营的企业或组织

Ví dụ
02

Một nhóm được hình thành bằng cách hợp nhất các đơn vị hoặc loài.

A group is formed by bringing together individual units or species.

一个群体由若干个单独的单位或物种组合而成。

Ví dụ
03

Một công sức hoặc nỗ lực tập thể được chia sẻ giữa các thành viên

A collective effort or task is shared among team members.

这是指成员共同合作或集体努力的工作

Ví dụ