Bản dịch của từ My cutie trong tiếng Việt
My cutie
Noun [U/C]

My cutie(Noun)
mˈaɪ kjˈuːti
ˈmaɪ ˈkjuti
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ thể hiện tình cảm dùng để gọi người được coi là dễ thương hoặc quyến rũ.
A term of endearment for someone considered cute or charming
Ví dụ
