ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
My cutie
Biệt danh thân thương dành cho người yêu thương, thường là một đứa trẻ hoặc người yêu
A sweet nickname for someone you love, usually a child or your partner.
这是对亲密爱人的亲昵称呼,通常是指孩子或伴侣。
Cách gọi thân mật hoặc dễ thương để nhắc về ai đó bạn quan tâm
A cheerful or affectionate way to call someone you care about.
用一种轻松或亲切的方式称呼你在意的人。
Một cách gọi thân mật dành cho ai đó dễ thương hoặc duyên dáng
This is a term used to express affection for someone considered adorable or charming.
这是一个表达喜爱之情的术语,用来称呼被认为可爱或迷人的人。