Bản dịch của từ My forte trong tiếng Việt
My forte
Phrase

My forte(Phrase)
mˈaɪ fˈɔːt
ˈmaɪ ˈfɔrt
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một lĩnh vực hoặc kỹ năng mà ai đó thành thạo một cách đặc biệt
A skill or area that someone is highly proficient in.
某人非常擅长的一个方面或技能。
Ví dụ
