Bản dịch của từ My happiness trong tiếng Việt

My happiness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My happiness(Noun)

mˈaɪ hˈæpɪnəs
ˈmaɪ ˈhæpinəs
01

Một trạng thái hoặc cảm giác về sự an lạc và hài lòng.

A feeling or state of wellbeing and contentment

Ví dụ
02

Trạng thái hạnh phúc

The state of being happy

Ví dụ
03

Niềm vui là cảm giác thỏa mãn hoặc hạnh phúc xuất phát từ thành công cá nhân hoặc các mối quan hệ.

Joy pleasure or satisfaction derived from personal success or relationships

Ví dụ