Bản dịch của từ My happiness trong tiếng Việt
My happiness
Noun [U/C]

My happiness(Noun)
mˈaɪ hˈæpɪnəs
ˈmaɪ ˈhæpinəs
01
Một trạng thái hoặc cảm giác về sự an lạc và hài lòng.
A feeling or state of wellbeing and contentment
Ví dụ
03
Niềm vui là cảm giác thỏa mãn hoặc hạnh phúc xuất phát từ thành công cá nhân hoặc các mối quan hệ.
Joy pleasure or satisfaction derived from personal success or relationships
Ví dụ
