Bản dịch của từ My own space trong tiếng Việt

My own space

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My own space(Phrase)

mˈaɪ ˈaʊn spˈeɪs
ˈmaɪ ˈoʊn ˈspeɪs
01

Khu vực hoặc môi trường cá nhân mà một người có thể kiểm soát hoặc sử dụng theo ý muốn của mình.

A personal space or environment that an individual can control or use as they wish.

个人空间或环境,个人可以自主控制或随意使用的地方

Ví dụ
02

Thuật ngữ ẩn dụ mô tả giới hạn về tinh thần hoặc cảm xúc mà một người đặt ra cho chính mình.

A metaphorical term refers to the psychological or emotional boundaries that a person sets for themselves.

一个比喻性的说法,指的是某人为自己设定的心理或情感界限。

Ví dụ
03

Khái niệm về giới hạn cá nhân trong các mối quan hệ hoặc tình huống xã hội

The concept of personal boundaries in relationships or social situations.

在各种社交关系或场合中,个人界限的概念

Ví dụ