Bản dịch của từ My son trong tiếng Việt

My son

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My son(Phrase)

mˈaɪ sˈɒn
ˈmaɪ ˈsɑn
01

Một thuật ngữ chỉ sự sở hữu và mối quan hệ.

A term indicating possession and relation

Ví dụ
02

Có thể được sử dụng như một cách gọi thân thương

Can be used as a term of endearment

Ví dụ
03

Dùng để chỉ con trai của ai đó.

Used to refer to someones male child

Ví dụ