Bản dịch của từ My son trong tiếng Việt
My son
Phrase

My son(Phrase)
mˈaɪ sˈɒn
ˈmaɪ ˈsɑn
01
Một thuật ngữ chỉ sự sở hữu và mối quan hệ.
A term indicating possession and relation
Ví dụ
02
Có thể được sử dụng như một cách gọi thân thương
Can be used as a term of endearment
Ví dụ
