Bản dịch của từ My team trong tiếng Việt

My team

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

My team(Noun)

mˈaɪ tˈiːm
ˈmaɪ ˈtim
01

Một nhóm người tụ hợp để đạt được một mục đích hoặc nhiệm vụ cụ thể.

A group of people who come together to achieve a specific purpose or task

Ví dụ
02

Trong bối cảnh thể thao, một nhóm cầu thủ tạo thành một bên trong một trò chơi cạnh tranh.

In a sports context a group of players forming one side in a competitive game

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân được tổ chức để làm việc cùng nhau nhằm đạt được một mục tiêu chung.

A group of individuals organized to work together towards a common goal

Ví dụ