Bản dịch của từ Myometrium trong tiếng Việt

Myometrium

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myometrium (Noun)

mˌaɪəmˈɛtɹiəm
mˌaɪəmˈɛtɹiəm
01

Lớp mô cơ trơn của tử cung, nằm giữa lớp niêm mạc và lớp ngoài, co bóp trong quá trình hành kinh và chuyển dạ.

The smooth muscle tissue of the uterus.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh