Bản dịch của từ Myotonic trong tiếng Việt

Myotonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myotonic(Adjective)

mˌaɪətˈɑnɨk
mˌaɪətˈɑnɨk
01

Đặc trưng bởi việc co cứng cơ kéo dài

Characterized by prolonged muscle contractions.

表现为肌肉长时间持续收缩

Ví dụ
02

Liên quan đến myotonia, hay còn gọi là tình trạng cơ nhịp chậm giãn sau khi co cứng.

Related to or involving myotonia, a condition characterized by delayed muscle relaxation after contraction.

属于或与肌强直症有关,这是一种肌肉在收缩后放松缓慢的状况。

Ví dụ
03

Liên quan đến hoặc bị ảnh hưởng bởi các rối loạn myotonic

Related to or affected by myotonia disorders.

与肌束震颤疾病相关或受其影响的

Ví dụ

Họ từ