Bản dịch của từ Myotonic trong tiếng Việt

Myotonic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myotonic(Adjective)

mˌaɪətˈɑnɨk
mˌaɪətˈɑnɨk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ