Bản dịch của từ Myrtle trong tiếng Việt
Myrtle

Myrtle (Noun)
Một loài cây bụi có hoa nhỏ, thường gọi là cây kim ngân (periwinkle nhỏ). Trong tiếng Anh “myrtle” ở đây chỉ loại periwinkle nhỏ (lesser periwinkle), là cây thân leo/bụi thấp, lá xanh bóng và hoa thường màu xanh dương hoặc tím nhạt.
The lesser periwinkle.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Myrtle (tên khoa học: Myrtus communis) là một loại cây bụi thuộc họ Myrtaceae, thường được tìm thấy ở khu vực Địa Trung Hải. Cây có lá xanh bóng, hoa trắng hoặc hồng, và quả nhỏ có vị ngọt. Trong tiếng Anh, từ "myrtle" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, nó có thể được xem như biểu tượng của tình yêu và hạnh phúc, nhất là trong các nghi lễ cưới.
Myrtle (tên khoa học: Myrtus communis) là một loại cây bụi thuộc họ Myrtaceae, thường được tìm thấy ở khu vực Địa Trung Hải. Cây có lá xanh bóng, hoa trắng hoặc hồng, và quả nhỏ có vị ngọt. Trong tiếng Anh, từ "myrtle" không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Mỹ, tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh văn hóa, nó có thể được xem như biểu tượng của tình yêu và hạnh phúc, nhất là trong các nghi lễ cưới.
