Bản dịch của từ Myth trong tiếng Việt

Myth

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Myth(Noun)

mɪɵ
mˈɪɵ
01

Một niềm tin hoặc quan niệm phổ biến nhưng sai lệch; một điều tưởng tượng, không có thật; kể cả những câu chuyện cổ tích hoặc huyền thoại được nhiều người tin. Thường dùng để chỉ những hiểu lầm chung hoặc những truyền thuyết phóng đại về người, sự kiện.

A commonlyheld but false belief a common misconception a fictitious or imaginary person or thing a popular conception about a real person or event which exaggerates or idealizes reality.

Ví dụ
02

Một người hoặc vật chỉ tồn tại trong tưởng tượng, không có bằng chứng xác thực để chứng minh là có thật.

A person or thing existing only in imagination or whose actual existence is not verifiable.

Ví dụ
03

Danh từ không đếm được: chỉ thể loại các câu chuyện truyền thuyết, cổ tích hoặc những câu chuyện cổ truyền có tính chất giải thích nguồn gốc, giá trị văn hóa hoặc những niềm tin phổ biến trong một cộng đồng.

Uncountable Such stories as a genre.

myth nghĩa là gì
Ví dụ

Dạng danh từ của Myth (Noun)

SingularPlural

Myth

Myths

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ