Bản dịch của từ N't trong tiếng Việt

N't

Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

N't(Adverb)

ˈɛntˈaɪ
ˈɛntˈaɪ
01

Phần đuôi rút gọn "n't" dùng để tạo dạng viết tắt (contraction) cho các động từ, đại từ hoặc từ khác, mang nghĩa phủ định (không, chẳng). Ví dụ: don't = do not (không làm), isn't = is not (không phải).

Used in forming contractions of verbs, pronouns, or other words.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh