ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Chu Du Speak
Community
Đăng nhập
Bản dịch của từ Naïve thinker trong tiếng Việt
Naïve thinker
Noun [U/C]
Tóm tắt nội dung
Chia sẻ
Định nghĩa
Từ đồng nghĩa / trái nghĩa
Tài liệu trích dẫn
Idioms
Naïve thinker
(
Noun
)
nˈeɪv θˈɪŋkɐ
ˈneɪˌɪv ˈθɪŋkɝ
AI
Tập phát âm
01
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Ví dụ