Bản dịch của từ Nag trong tiếng Việt
Nag

Nag(Noun)
Nag(Verb)
Quấy rầy hoặc càu nhàu ai đó liên tục để họ làm điều họ không muốn hoặc thấy phiền phức; nhắc đi nhắc lại khiến người kia khó chịu.
Harass (someone) constantly to do something that they are averse to.
Dạng động từ của Nag (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Nag |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Nagged |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Nagged |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Nags |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Nagging |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "nag" có nghĩa là gây khó chịu hoặc phàn nàn liên tục, thường là trong bối cảnh khuyến khích hoặc chỉ trích ai đó làm điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "nag" được sử dụng phổ biến với nghĩa chỉ sự phàn nàn thường xuyên, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận từ này nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm của "nag" trong cả hai dạng tiếng Anh tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Từ "nag" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ cụm từ "nagan", có nghĩa là "cạo" hoặc "gãi". Từ này có thể liên quan đến tiếng Đức cổ "naggen", mang hàm ý về việc làm phiền hoặc quấy rầy. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động liên tục gây áp lực hoặc phàn nàn về một vấn đề nhỏ. Hiện nay, "nag" thường được sử dụng để chỉ hành vi thúc giục hoặc chỉ trích lặp lại, phản ánh tính chất khó chịu của hành động này.
Từ "nag" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi ngôn ngữ thường tập trung vào các chủ đề chính thức, trang trọng. Trong khi đó, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong phần Đọc và Viết khi thảo luận về các mối quan hệ cá nhân, sự phê bình hoặc động cơ con người. Trong các ngữ cảnh khác, "nag" thường được sử dụng để mô tả hành động nhắc nhở hay phàn nàn liên tục về điều gì đó, thường trong mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè.
Họ từ
Từ "nag" có nghĩa là gây khó chịu hoặc phàn nàn liên tục, thường là trong bối cảnh khuyến khích hoặc chỉ trích ai đó làm điều gì đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "nag" được sử dụng phổ biến với nghĩa chỉ sự phàn nàn thường xuyên, trong khi tiếng Anh Anh cũng công nhận từ này nhưng ít phổ biến hơn. Phát âm của "nag" trong cả hai dạng tiếng Anh tương tự nhau, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo vùng miền.
Từ "nag" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, xuất phát từ cụm từ "nagan", có nghĩa là "cạo" hoặc "gãi". Từ này có thể liên quan đến tiếng Đức cổ "naggen", mang hàm ý về việc làm phiền hoặc quấy rầy. Qua thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ hành động liên tục gây áp lực hoặc phàn nàn về một vấn đề nhỏ. Hiện nay, "nag" thường được sử dụng để chỉ hành vi thúc giục hoặc chỉ trích lặp lại, phản ánh tính chất khó chịu của hành động này.
Từ "nag" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt trong phần Nghe và Nói, nơi ngôn ngữ thường tập trung vào các chủ đề chính thức, trang trọng. Trong khi đó, từ này có thể xuất hiện thường xuyên hơn trong phần Đọc và Viết khi thảo luận về các mối quan hệ cá nhân, sự phê bình hoặc động cơ con người. Trong các ngữ cảnh khác, "nag" thường được sử dụng để mô tả hành động nhắc nhở hay phàn nàn liên tục về điều gì đó, thường trong mối quan hệ gia đình hoặc bạn bè.
