Bản dịch của từ Nah trong tiếng Việt

Nah

Interjection
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nah(Interjection)

nˈɑ
nˈɑ
01

(thân mật, không trang trọng) "không" — cách phủ định nhẹ, thường dùng khi từ chối hoặc phản bác một cách thoải mái, gần gũi.

(informal) No.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh