Bản dịch của từ Nail-biter trong tiếng Việt

Nail-biter

Noun [C] Noun [C] Noun [C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nail-biter(Noun Countable)

nˈeɪlbaɪtɐ
ˈneɪɫˈbaɪtɝ
01

Một sự kiện hoặc tình huống hồi hộp, gay cấn gây ra cảm giác lo lắng.

A tense or anxiety-inducing event or situation

一场令人兴奋或悬疑的事件或情况,引发紧张不安

Ví dụ

Nail-biter(Noun Countable)

nˈeɪlbaɪtɐ
ˈneɪɫˈbaɪtɝ
01

Người hay gặm móng tay

A person who has a habit of biting their nails

这个人有咬指甲的习惯。

Ví dụ

Nail-biter(Noun Countable)

nˈeɪlbaɪtɐ
ˈneɪɫˈbaɪtɝ
01

Một trận đấu, cuộc thi hoặc trận đấu gay cấn, quyết định bởi một khoảng cách nhỏ

A nail-biting, close call match/contest (with a very tight, decisive outcome)

这场比赛激烈程度堪比一触即发,结果几乎难分高下令人屏息凝神

Ví dụ