Bản dịch của từ Nailhead trong tiếng Việt

Nailhead

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nailhead(Noun)

nˈeɪlhˌɛd
nˈeɪlhˌɛd
01

Đầu của một cái đinh, phần phẳng được đóng vào.

The head of a nail, which is the flat part that is hammered in.

Ví dụ
02

Một núm trang trí hoặc đinh gắn giống như đầu đinh, thường được sử dụng trong bọc đồ hoặc công việc gỗ.

A decorative knob or stud resembling a nailhead, often used in upholstery or woodwork.

Ví dụ
03

Trong mộc, một thuật ngữ chỉ hình dáng hoặc kích thước của đầu đinh.

In carpentry, a term referring to the shape or size of a nail's head.

Ví dụ