Anh - Việt

Bản dịch của từ Nails trong tiếng Việt

nails

Noun

nails (Noun)

/nˈeɪlz/
/nˈeɪlz/
AI

Nghĩa 01

Bốn trụ nhỏ hình đầu tròn đặt ở ngoài Tòa Giao Dịch (Corn Exchange) ở Bristol, nơi người ta từng đứng để chốt các giao dịch mua bán.

The four roundtopped pedestals outside the Corn Exchange in Bristol on which bargains used to be struck.

Ví dụ
Các nails ở Bristol là địa điểm lịch sử cho các buổi gặp gỡ xã hội.The nails in Bristol are historic sites for social gatherings.
Nhiều người không còn đến thăm các nails nữa.Many people do not visit the nails anymore.

Nghĩa 02

Số nhiều của “nail”: chỉ nhiều móng tay hoặc nhiều đinh (phụ thuộc vào ngữ cảnh). Thông thường trong giao tiếp, “nails” hay được hiểu là các móng tay trên ngón tay; trong bối cảnh xây dựng hoặc sửa chữa, nó có thể là nhiều chiếc đinh kim loại.

plural of nail.

Ví dụ
Nhiều người có móng tay dài cho các buổi gặp mặt xã hội.Many people have long nails for social gatherings and events.
Không phải ai cũng thích sơn móng tay bằng màu sáng.Not everyone likes to paint their nails in bright colors.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của nails (Noun)

SingularPlural

nail

nails

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh