nails
nails (Noun)
Nghĩa 02
Số nhiều của “nail”: chỉ nhiều móng tay hoặc nhiều đinh (phụ thuộc vào ngữ cảnh). Thông thường trong giao tiếp, “nails” hay được hiểu là các móng tay trên ngón tay; trong bối cảnh xây dựng hoặc sửa chữa, nó có thể là nhiều chiếc đinh kim loại.
plural of nail.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của nails (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
nail | nails |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nails" chỉ các phần cứng, mỏng và dài ở đầu ngón tay và ngón chân của con người, chủ yếu được cấu tạo từ keratin. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ trong cả cách phát âm lẫn chính tả. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "nail" cũng có thể chỉ đến các loại đinh dùng trong xây dựng. Từ này có nhiều nghĩa chuyển tải trong văn hóa và ngữ cảnh khác nhau, từ chăm sóc sắc đẹp đến xây dựng.