Bản dịch của từ Naive value trong tiếng Việt
Naive value
Noun [U/C]

Naive value(Noun)
nˈeɪv vˈæljuː
ˈneɪv ˈvæɫju
02
Ví dụ
03
Một đánh giá hoặc ước tính dựa trên sự đánh giá đơn giản hoặc không thực tế
An assessment or estimate based on an oversimplified or unrealistic evaluation.
这是一种基于简化或不切实际的评估的评价或估算。
Ví dụ
