Bản dịch của từ Naked eye trong tiếng Việt
Naked eye

Naked eye (Idiom)
Mắt người, trái ngược với ống kính phóng đại hoặc kính thiên văn.
The human eye as opposed to a magnifying lens or telescope.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "naked eye" chỉ khả năng quan sát các đối tượng mà không cần sử dụng thiết bị hỗ trợ, như kính viễn vọng hay kính hiển vi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học và khoa học tự nhiên, nhằm nhấn mạnh giới hạn của khả năng quan sát tự nhiên của con người. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng cụm này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng.
Cụm từ "naked eye" chỉ khả năng quan sát các đối tượng mà không cần sử dụng thiết bị hỗ trợ, như kính viễn vọng hay kính hiển vi. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thiên văn học và khoa học tự nhiên, nhằm nhấn mạnh giới hạn của khả năng quan sát tự nhiên của con người. Cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh đều sử dụng cụm này mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách dùng.
