Bản dịch của từ Naming convention trong tiếng Việt

Naming convention

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naming convention(Phrase)

nˈeɪmɪŋ kənvˈɛnʃən
ˈneɪmɪŋ kənˈvɛnʃən
01

Một bộ quy tắc và hướng dẫn để đặt tên cho mọi thứ một cách nhất quán

A set of rules and guidelines for naming things consistently.

这是一套统一命名规则和指南,用于规范各项事物的命名方式。

Ví dụ
02

Một phương pháp có hệ thống để đặt tên trong lập trình hoặc tài liệu hướng dẫn

A systematic method for naming conventions in programming or documentation.

这是一套系统的方法,用于在编程或文档中统一命名规范。

Ví dụ
03

Việc áp dụng các kỹ thuật cụ thể để đảm bảo tên gọi rõ ràng và dễ hiểu trong một bối cảnh nhất định

Practice applying specific techniques to ensure that names within a given context are clear and easy to understand.

在特定环境下运用专门技巧,确保名字清楚明了、便于理解的做法

Ví dụ