Bản dịch của từ Nanobead trong tiếng Việt
Nanobead
Noun [U/C]

Nanobead(Noun)
nˈænəʊbˌiːd
ˈnænəˌbid
01
Một hạt nhỏ thường nằm trong phạm vi nanomet, có thể được sử dụng cho nhiều ứng dụng khác nhau, bao gồm vận chuyển thuốc và hình ảnh trong lĩnh vực y sinh.
A small particle often in the nanometer scale which can be used for various applications including drug delivery and imaging in biomedical fields
Ví dụ
Ví dụ
