Bản dịch của từ Nanoscale trong tiếng Việt

Nanoscale

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nanoscale(Adjective)

nˈænəskˌeɪl
ˈnænəˌskeɪɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ