Bản dịch của từ Nape trong tiếng Việt
Nape

Nape (Noun)
She wore a necklace that rested gently on her nape.
Cô ấy đeo một chiếc dây chuyền nằm nhẹ nhàng trên cổ họng của cô ấy.
He always covers his nape with a scarf during winter.
Anh ấy luôn che nape của mình bằng một chiếc khăn quàng trong mùa đông.
Is it common to feel discomfort when someone touches your nape?
Có phổ biến cảm thấy không thoải mái khi ai đó chạm vào nape của bạn không?
She felt a chill on her nape during the job interview.
Cô ấy cảm thấy lạnh lẽo ở phần cổ sau trong buổi phỏng vấn công việc.
He always wears high collars to hide his nape in photos.
Anh ấy luôn mặc áo cổ cao để che phần cổ sau trong ảnh.
Họ từ
Từ "nape" chỉ phần da sau cổ, là một khu vực quan trọng trong cơ thể người, thường liên quan đến các cơ chế điều tiết nhiệt và tư thế. Trong tiếng Anh, "nape" được sử dụng giống nhau cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, với cách phát âm ở cả hai vùng là /neɪp/. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "nape" có thể ám chỉ đến phần tóc ở vị trí này, điều này thường xuất hiện trong các loại hình thời trang và làm đẹp.
Từ "nape" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "napa", có nghĩa là "mặt sau của cổ". Từ này đã trải qua quá trình chuyển đổi ngữ nghĩa qua các ngôn ngữ châu Âu, điển hình là trong tiếng Pháp cổ, "nape" đã được sử dụng để chỉ vùng gáy của con người. Sự kết nối giữa gốc từ và nghĩa hiện tại của "nape" thể hiện ở chỗ nó vẫn chỉ rõ vị trí ở phần sau của cổ, là một đặc điểm hình thể dễ nhận biết.
Từ "nape" (gáy) xuất hiện với tần suất thấp trong các bài thi IELTS, đặc biệt trong phần Listening và Speaking, nơi mà chủ đề liên quan đến cơ thể có thể ít gặp hơn. Trong phần Reading và Writing, từ này được sử dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc sinh học để chỉ vị trí cơ thể, nhưng cũng hiếm khi được nhắc đến. Trong đời sống hàng ngày, "nape" thường xuất hiện trong các cuộc nói chuyện về sức khỏe, làm đẹp hoặc khi mô tả sự đau đớn tại vùng gáy.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp
Ít phù hợp