Bản dịch của từ Napoleon trong tiếng Việt
Napoleon

Napoleon (Noun)
Một loại bánh ngàn lớp (bánh xếp lá, vỏ giòn, nhiều lớp) hình chữ nhật, có nhân ngọt như kem, mứt hoặc custard; tương tự bánh mille-feuille.
A flaky rectangular pastry with a sweet filling.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Một đồng vàng Pháp mệnh giá hai mươi franc được đúc trong thời trị vì của Napoleon I.
A gold twentyfranc French coin minted in the reign of Napoleon I.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Napoleon (Napoléon Bonaparte) là một nhà lãnh đạo quân sự và chính trị nổi bật của Pháp vào thế kỷ 19. Ông sinh năm 1769 và qua đời năm 1821. Napoleon nổi tiếng với chiến dịch quân sự xuất sắc và việc thiết lập Đế chế Pháp, cùng những cải cách xã hội như Bộ luật Napoleon. Trong tiếng Anh, "Napoleon" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong cách phát âm, với British English có xu hướng nhấn mạnh âm "é" hơn.
Napoleon (Napoléon Bonaparte) là một nhà lãnh đạo quân sự và chính trị nổi bật của Pháp vào thế kỷ 19. Ông sinh năm 1769 và qua đời năm 1821. Napoleon nổi tiếng với chiến dịch quân sự xuất sắc và việc thiết lập Đế chế Pháp, cùng những cải cách xã hội như Bộ luật Napoleon. Trong tiếng Anh, "Napoleon" không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong cách phát âm, với British English có xu hướng nhấn mạnh âm "é" hơn.
