Bản dịch của từ Napoleon trong tiếng Việt
Napoleon
Noun [U/C]

Napoleon(Noun)
nɐpˈəʊliən
nəˈpoʊɫiən
01
Một nhà lãnh đạo quân sự người Pháp và hoàng đế nổi bật trong thời kỳ Cách mạng Pháp, người đã chỉ huy nhiều chiến dịch thành công trong các cuộc chiến tranh Cách mạng.
A French military leader and emperor who rose to prominence during the French Revolution and led several successful campaigns during the Revolutionary Wars
Ví dụ
Ví dụ
