Bản dịch của từ Narrative writing trong tiếng Việt
Narrative writing
Noun [U/C]

Narrative writing(Noun)
nˈæɹətɨv ɹˈaɪtɨŋ
nˈæɹətɨv ɹˈaɪtɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương thức kể chuyện nhằm mục đích gắn kết với khán giả qua cảm xúc.
It's a storytelling approach that aims to connect with the audience on an emotional level.
一种讲述方式,旨在通过情感层面与观众建立联系。
Ví dụ
