Bản dịch của từ Narrow device trong tiếng Việt

Narrow device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow device(Noun)

nˈærəʊ dˈɛvɪs
ˈnɛroʊ ˈdɛvɪs
01

Một thiết bị nhỏ hẹp thường được sử dụng cho các chức năng cụ thể trong nhiều lĩnh vực, đặc trưng bởi hình dáng mỏng manh của nó.

A compact device is often used for specific functions across various fields, distinguished by its slender shape.

这种狭窄的设备通常用于各个领域的特定功能,特点是它的纤细外形。

Ví dụ
02

Trong lĩnh vực công nghệ hoặc kỹ thuật, đây là thiết bị được tối ưu hóa để đạt hiệu quả cao trong phạm vi ứng dụng hẹp.

In technology or engineering, a device is optimized for performance within a narrow range of applications.

在技术或工程领域,一台设备经过优化,专注于特定应用范围内的最佳性能。

Ví dụ
03

Một thiết bị được thiết kế để thực hiện một số nhiệm vụ hạn chế, thường có kích thước nhỏ gọn hơn.

The device is designed to perform a series of limited tasks, often with a reduced width.

这是一种设计用来执行一系列特定任务的设备,通常具有较窄的宽度设计。

Ví dụ