Bản dịch của từ Narrow device trong tiếng Việt

Narrow device

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Narrow device(Noun)

nˈærəʊ dˈɛvɪs
ˈnɛroʊ ˈdɛvɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ