Bản dịch của từ Nasa trong tiếng Việt
Nasa
Noun [U/C]

Nasa(Noun)
nˈɑːsɐ
ˈnɑsə
Ví dụ
02
Cơ quan quốc gia dân sự của chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm về chương trình không gian dân sự của quốc gia cũng như nghiên cứu hàng không vũ trụ và khí quyển.
A U.S. government civilian space agency responsible for the country's civil space program and research in aeronautics and space.
这是美国政府负责民用空间项目以及航空航天研究的民用航天局。
Ví dụ
03
Tất cả các tổ chức có nhiệm vụ liên quan đến khám phá không gian
Any organization that is involved in space exploration.
任何与太空探索相关使命的组织
Ví dụ
