Bản dịch của từ Nasa trong tiếng Việt

Nasa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nasa(Noun)

nˈɑːsɐ
ˈnɑsə
01

Cơ quan vũ trụ dân sự của chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về chương trình vũ trụ dân sự của quốc gia cũng như nghiên cứu hàng không và không gian.

A civilian space agency of the U.S. government responsible for the nation's civilian space program and research in aeronautics and space.

这是美国政府的一个民用太空机构,负责国家民用空间计划以及航空和宇宙研究。

Ví dụ
02

Chữ viết tắt của Cục Hàng không và Vũ trụ Quốc gia

An abbreviation for the National Oceanic and Space Administration.

这是国家空间与海洋管理局的缩写

Ví dụ
03

Bất kỳ tổ chức nào có sứ mệnh liên quan đến khám phá không gian

Any organization with a mission related to space exploration.

任何以太空探索为使命的组织

Ví dụ

Họ từ