Bản dịch của từ Nasa trong tiếng Việt

Nasa

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nasa(Noun)

nˈɑːsɐ
ˈnɑsə
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ

Họ từ