Bản dịch của từ Nasal index trong tiếng Việt
Nasal index

Nasal index(Noun)
Thuốc. Một thước đo về mức độ khó chịu hoặc đau khổ ở mũi khi bị bệnh hoặc dị ứng, được tính bằng cách cộng điểm biểu thị tình trạng nghẹt mũi, chảy nước mũi và hắt hơi.
Medicine. A measure of nasal discomfort or affliction in an illness or allergy, calculated by adding scores representing nasal stuffiness, nasal discharge, and sneezing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chỉ số mũi" (nasal index) là một thuật ngữ trong ngành nhân trắc học, dùng để đo lường tỉ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của mũi. Chỉ số này được tính bằng cách chia chiều rộng của mũi cho chiều cao của mũi và thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. Chỉ số mũi có thể phân loại mũi thành các loại như mũi rộng hay mũi hẹp, và được sử dụng trong nghiên cứu nhân loại học và y học để phân tích sự đa dạng về hình thể con người.
Thuật ngữ "nasal index" xuất phát từ tiếng Latin với từ "nasalis", có nghĩa là "mũi". Các nghiên cứu về chỉ số mũi triệt để bắt nguồn từ việc đo lường tỷ lệ chiều rộng và chiều dài của mũi, nhằm phân loại hình dạng và cấu trúc của chúng trong nhân chủng học và sinh lý học. Sự phát triển này đã kết nối chỉ số mũi với các khía cạnh như tính di truyền, khí hậu và sự thích ứng sinh học của con người.
Chỉ số mũi (nasal index) là thuật ngữ thường xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến nhân chủng học và sinh học, ít gặp trong bốn thành phần của IELTS. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể hiện diện khi thảo luận về đặc điểm sinh học hoặc các vấn đề về sức khỏe. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh học thuật liên quan đến nhân trắc học và khảo cổ học để phân tích sự đa dạng hình thái mũi giữa các nhóm dân cư.
"Chỉ số mũi" (nasal index) là một thuật ngữ trong ngành nhân trắc học, dùng để đo lường tỉ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của mũi. Chỉ số này được tính bằng cách chia chiều rộng của mũi cho chiều cao của mũi và thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. Chỉ số mũi có thể phân loại mũi thành các loại như mũi rộng hay mũi hẹp, và được sử dụng trong nghiên cứu nhân loại học và y học để phân tích sự đa dạng về hình thể con người.
Thuật ngữ "nasal index" xuất phát từ tiếng Latin với từ "nasalis", có nghĩa là "mũi". Các nghiên cứu về chỉ số mũi triệt để bắt nguồn từ việc đo lường tỷ lệ chiều rộng và chiều dài của mũi, nhằm phân loại hình dạng và cấu trúc của chúng trong nhân chủng học và sinh lý học. Sự phát triển này đã kết nối chỉ số mũi với các khía cạnh như tính di truyền, khí hậu và sự thích ứng sinh học của con người.
Chỉ số mũi (nasal index) là thuật ngữ thường xuất hiện trong các nghiên cứu liên quan đến nhân chủng học và sinh học, ít gặp trong bốn thành phần của IELTS. Trong IELTS Writing và Speaking, từ này có thể hiện diện khi thảo luận về đặc điểm sinh học hoặc các vấn đề về sức khỏe. Ngoài ra, nó cũng có thể được sử dụng trong các bối cảnh học thuật liên quan đến nhân trắc học và khảo cổ học để phân tích sự đa dạng hình thái mũi giữa các nhóm dân cư.
