Bản dịch của từ Nasal index trong tiếng Việt
Nasal index

Nasal index (Noun)
Trong y học: một chỉ số dùng để đánh giá mức độ khó chịu ở mũi do bệnh hoặc dị ứng, được tính bằng tổng các điểm cho các triệu chứng: nghẹt mũi, chảy mũi và hắt hơi.
Medicine. A measure of nasal discomfort or affliction in an illness or allergy, calculated by adding scores representing nasal stuffiness, nasal discharge, and sneezing.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chỉ số mũi" (nasal index) là một thuật ngữ trong ngành nhân trắc học, dùng để đo lường tỉ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của mũi. Chỉ số này được tính bằng cách chia chiều rộng của mũi cho chiều cao của mũi và thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. Chỉ số mũi có thể phân loại mũi thành các loại như mũi rộng hay mũi hẹp, và được sử dụng trong nghiên cứu nhân loại học và y học để phân tích sự đa dạng về hình thể con người.
"Chỉ số mũi" (nasal index) là một thuật ngữ trong ngành nhân trắc học, dùng để đo lường tỉ lệ giữa chiều rộng và chiều cao của mũi. Chỉ số này được tính bằng cách chia chiều rộng của mũi cho chiều cao của mũi và thường được biểu thị dưới dạng phần trăm. Chỉ số mũi có thể phân loại mũi thành các loại như mũi rộng hay mũi hẹp, và được sử dụng trong nghiên cứu nhân loại học và y học để phân tích sự đa dạng về hình thể con người.
