Bản dịch của từ Nascent community structure trong tiếng Việt

Nascent community structure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nascent community structure(Noun)

nˈæsənt kəmjˈuːnɪti strˈʌktʃɐ
ˈnæsənt kəmˈjunəti ˈstrəktʃɝ
01

Một tổ chức xã hội mới đang bắt đầu hình thành

A new social organization is starting to take shape.

一个新的社会组织正在逐步形成。

Ví dụ
02

Một cộng đồng đang trong giai đoạn phát triển hoặc hình thành ban đầu

This is a community in the early stages of development or formation.

一个处于早期发展或形成阶段的社区

Ví dụ
03

Một nhóm người tụ họp lại để xây dựng một danh tính hoặc cấu trúc xã hội mới

A group of people coming together to create a new identity or social structure.

一群人聚在一起,打造全新的社会身份或结构。

Ví dụ