Bản dịch của từ National authority trong tiếng Việt

National authority

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National authority(Noun)

nˈæʃənəl ɔːθˈɒrɪti
ˈnæʃənəɫ ˌɔˈθɔrəti
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ