Bản dịch của từ National culture trong tiếng Việt
National culture

National culture(Noun)
Các tập quán, quy chuẩn, và giá trị chung của một quốc gia cụ thể.
The common practices, rules, and values of a particular country.
这是一个国家共有的实务操作、行为准则和核心价值观。
Các đặc điểm văn hóa và nhận dạng riêng của một quốc gia.
The cultural features and characteristic signs of a country.
一个国家的文化特征和标志性特征。
Danh tính tập thể của công dân một quốc gia dựa trên di sản văn hóa của họ.
The collective identity of a nation's citizens is rooted in their cultural heritage.
一个国家公民基于其文化遗产形成的集体认同感
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Văn hóa quốc gia là tổng thể các giá trị, phong tục, truyền thống và biểu tượng đặc trưng cho một quốc gia cụ thể, phản ánh bản sắc và lịch sử của cộng đồng dân cư. Nó bao gồm các yếu tố như ngôn ngữ, ẩm thực, nghệ thuật và phong cách sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh vào nguồn gốc lịch sử, trong khi người Mỹ có xu hướng tập trung vào sự đa dạng và sự thay đổi của văn hóa theo thời gian.
Văn hóa quốc gia là tổng thể các giá trị, phong tục, truyền thống và biểu tượng đặc trưng cho một quốc gia cụ thể, phản ánh bản sắc và lịch sử của cộng đồng dân cư. Nó bao gồm các yếu tố như ngôn ngữ, ẩm thực, nghệ thuật và phong cách sống. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, nhưng trong bối cảnh sử dụng, người Anh thường nhấn mạnh vào nguồn gốc lịch sử, trong khi người Mỹ có xu hướng tập trung vào sự đa dạng và sự thay đổi của văn hóa theo thời gian.
