Bản dịch của từ National sport trong tiếng Việt
National sport
Phrase

National sport(Phrase)
nˈæʃənəl spˈɔːt
ˈnæʃənəɫ ˈspɔrt
Ví dụ
02
Một môn thể thao nhận được nhiều sự ủng hộ hoặc công nhận trong văn hóa của một quốc gia cụ thể
A sport that enjoys significant support or recognition within a country's culture.
一种在某个国家文化中受到广泛支持或认可的体育运动。
Ví dụ
03
Một môn thể thao được xem như biểu tượng của quốc gia hoặc chủ yếu được chơi ở một quốc gia đặc biệt nào đó.
A sport that is considered an emblem of a country or a sport mainly played in a specific nation.
这是一项被视为国家象征的运动,或者主要在某个国家流行的运动项目。
Ví dụ
