Bản dịch của từ National tradition trong tiếng Việt

National tradition

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National tradition(Noun)

nˈæʃənəl trɐdˈɪʃən
ˈnæʃənəɫ ˈtrædɪʃən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ