Bản dịch của từ National wage trong tiếng Việt

National wage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National wage(Noun)

nˈæʃənəl wˈeɪdʒ
ˈnæʃənəɫ ˈweɪdʒ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ