Bản dịch của từ National wage trong tiếng Việt

National wage

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

National wage(Noun)

nˈæʃənəl wˈeɪdʒ
ˈnæʃənəɫ ˈweɪdʒ
01

Một mức lương hoặc tiền công do luật pháp hoặc chính sách quốc gia quy định hoặc điều chỉnh

Wages or salaries are determined or adjusted in accordance with the law or national policies.

工资或报酬的水平由国家法律法规或政策规定或调整。

Ví dụ
02

Mức lương tối thiểu bắt buộc phải trả cho người lao động trên toàn quốc theo quy định của chính phủ

The minimum wage that companies are required to pay workers nationwide according to government regulations.

由政府法规规定,必须向全国工人支付的最低薪酬

Ví dụ
03

Mức lương được quy định cho các ngành nghề hoặc lĩnh vực cụ thể trên toàn quốc, phản ánh điều kiện kinh tế.

The salary levels are set for specific professions or industries at the national level, reflecting the economic conditions.

薪酬标准是针对特定行业或职业在国家层面制定的,反映了经济状况。

Ví dụ