Bản dịch của từ Native accent trong tiếng Việt

Native accent

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native accent(Phrase)

nˈeɪtɪv ˈæksənt
ˈneɪtɪv ˈæksənt
01

Một cách phát âm hoặc ngữ điệu đặc trưng của một vùng hoặc nhóm xã hội cụ thể trong một ngôn ngữ

A distinctive pronunciation or intonation that characterizes a particular region or social group within a language.

一个反映某一地区或社会群体使用的特殊发音或语调特色

Ví dụ
02

Một giọng nói thể hiện di sản văn hóa và ngôn ngữ của người nói

This voice reflects the cultural heritage and language of the speaker.

一种展示说话者文化和语言背景的口音

Ví dụ
03

Cách nói tự nhiên của một ngôn ngữ mà người đó đã học từ nhỏ

The natural way of speaking a language that you've been learning since you were a child.

从小学会的那种自然流畅的说话方式

Ví dụ