Bản dịch của từ Native accent trong tiếng Việt
Native accent
Phrase

Native accent(Phrase)
nˈeɪtɪv ˈæksənt
ˈneɪtɪv ˈæksənt
01
Một cách phát âm hoặc ngữ điệu đặc trưng của một vùng hoặc nhóm xã hội cụ thể trong một ngôn ngữ
A distinctive pronunciation or intonation that characterizes a particular region or social group within a language.
一个反映某一地区或社会群体使用的特殊发音或语调特色
Ví dụ
Ví dụ
