Bản dịch của từ Native place trong tiếng Việt

Native place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native place(Noun)

nˈeɪtɪv plˈeɪs
ˈneɪtɪv ˈpɫeɪs
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ