Bản dịch của từ Native speakers trong tiếng Việt

Native speakers

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native speakers(Noun)

nˈeɪtɪv spˈiːkəz
ˈneɪtɪv ˈspikɝz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ