Bản dịch của từ Native woman trong tiếng Việt

Native woman

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Native woman(Noun)

nˈeɪtɪv wˈʊmən
ˈneɪtɪv ˈwʊmən
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ