Bản dịch của từ Nativity trong tiếng Việt

Nativity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nativity(Noun)

nɐtˈɪvɪti
nəˈtɪvɪti
01

Ngày sinh của Chúa Giê-su, đặc biệt được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.

The birth of Christ especially as celebrated on December 25

Ví dụ
02

Dịp kỷ niệm ngày sinh của một người

The occasion of a persons birth

Ví dụ
03

Một bức tranh mô tả cảnh Chúa Giê-su ra đời thường có các bức tượng hoặc mô hình

A depiction of the scene of Christs birth usually with figurines or models

Ví dụ

Họ từ