Bản dịch của từ Nativity trong tiếng Việt
Nativity
Noun [U/C]

Nativity(Noun)
nɐtˈɪvɪti
nəˈtɪvɪti
01
Ngày sinh của Chúa Giê-su, đặc biệt được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.
The birth of Christ especially as celebrated on December 25
Ví dụ
Nativity

Ngày sinh của Chúa Giê-su, đặc biệt được tổ chức vào ngày 25 tháng 12.
The birth of Christ especially as celebrated on December 25