Bản dịch của từ Natural trong tiếng Việt
Natural
AdjectiveNoun Countable

Natural (Adjective)
nˈætʃərəl
ˈnætʃɝəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Bình thường, hợp lý hoặc dễ được mong đợi trong một hoàn cảnh cụ thể
Normal usual or expected in a particular situation
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Natural (Noun Countable)
nˈætʃərəl
ˈnætʃɝəɫ
01
Người có năng khiếu bẩm sinh đặc biệt đối với một hoạt động nào đó
A person who has a natural ability for a particular activity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
