Bản dịch của từ Natural trong tiếng Việt

Natural

AdjectiveNoun Countable
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural (Adjective)

nˈætʃərəl
ˈnætʃɝəɫ
01

Tồn tại trong tự nhiên, không do con người tạo ra hoặc làm biến đổi

Existing in nature and not made caused or changed by people

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bình thường, hợp lý hoặc dễ được mong đợi trong một hoàn cảnh cụ thể

Normal usual or expected in a particular situation

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Có sẵn từ khi sinh ra, không phải do học tập hoặc rèn luyện mà có

Present from birth not learned or developed through training

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Có khả năng làm việc gì một cách dễ dàng nhờ năng khiếu bẩm sinh

Having an ability to do something easily because of inborn talent

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Natural (Noun Countable)

nˈætʃərəl
ˈnætʃɝəɫ
01

Người có năng khiếu bẩm sinh đặc biệt đối với một hoạt động nào đó

A person who has a natural ability for a particular activity

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa