Bản dịch của từ Natural environment trong tiếng Việt

Natural environment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural environment(Noun)

nˈætʃɚəl ɨnvˈaɪɹənmənt
nˈætʃɚəl ɨnvˈaɪɹənmənt
01

Hệ sinh thái và môi trường vật lý xung quanh nó.

Its ecological community and physical environment.

生态共同体及其周围的自然环境

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Điều kiện mà cây cối, động vật và con người sống và phát triển.

These are the conditions in which plants, animals, and humans survive and thrive.

这是植物、动物和人类得以存活和繁衍的所有条件。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Thế giới vật chất mà các sinh vật sống tồn tại, bao gồm khí, nước và đất đai.

The physical world where living beings exist includes air, water, and land.

生物所生存的自然环境,包括空气、水和土地在内的实体世界。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh