natural fishing
Phrase
natural fishing (Phrase)
/nˈætʃɚəl fˈɪʃɨŋ/
/nˈætʃɚəl fˈɪʃɨŋ/
AI
Ví dụ
Câu cá tự nhiên giúp cộng đồng dựa vào nguồn thực phẩm địa phương.Natural fishing helps communities rely on local resources for food security.
Câu cá tự nhiên không sử dụng bất kỳ thiết bị hoặc kỹ thuật nhân tạo nào.Natural fishing does not involve any artificial equipment or techniques.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Câu cá tự nhiên" là thuật ngữ chỉ phương pháp đánh cá trong môi trường tự nhiên, sử dụng các kỹ thuật và công cụ đơn giản, nhằm khai thác nguồn tài nguyên cá sẵn có mà không can thiệp vào sinh thái. Phương pháp này phổ biến ở nhiều nơi trên thế giới và góp phần vào thực phẩm bền vững. Mặc dù "natural fishing" và "câu cá tự nhiên" có nghĩa tương đương, sự khác biệt văn hóa và quy định pháp lý có thể ảnh hưởng đến thực hành và kỹ thuật giữa các quốc gia.