Bản dịch của từ Natural habitat trong tiếng Việt
Natural habitat
Noun [U/C]

Natural habitat(Noun)
nˈætʃərəl hˈæbɪtˌæt
ˈnætʃɝəɫ ˈhæbɪˌtæt
01
Môi trường tự nhiên nơi một loài thực vật hoặc động vật sinh sống và phát triển
The natural environment where plants or animals live and thrive.
植物或动物生活和成长的自然环境
Ví dụ
