Bản dịch của từ Natural object trong tiếng Việt

Natural object

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural object (Noun)

nˈætʃɚəl əbdʒˈɛkt
nˈætʃɚəl əbdʒˈɛkt
01

Vật tự nhiên, không phải do con người tạo ra; tồn tại trong thiên nhiên (ví dụ: đá, cây, sỏi, vỏ sò).

An object occurring naturally that is not manmade.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh