Bản dịch của từ Natural talent trong tiếng Việt

Natural talent

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Natural talent(Noun)

nˈætʃɚəl tˈælənt
nˈætʃɚəl tˈælənt
01

Một kỹ năng hoặc khả năng bẩm sinh, không phải học hỏi qua luyện tập.

An innate skill or ability, something you're born with rather than something gained through practice.

这是一项天生的技能或能力,而非通过实践所学所得。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Khả năng tự nhiên để làm một loại công việc hoặc hoạt động nào đó một cách thành thạo.

A natural talent for a specific type of job or activity.

对某一类工作或活动的天赋

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Khả năng phi thường trong việc thực hiện các nhiệm vụ trong một lĩnh vực nhất định một cách dễ dàng.

An excellent ability to easily carry out tasks within a specific field.

在某个领域内轻松完成任务的出色能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh