Bản dịch của từ Naturally occurring trong tiếng Việt

Naturally occurring

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naturally occurring(Adjective)

nˈætʃɚəli ˈəkɝɨŋ
nˈætʃɚəli ˈəkɝɨŋ
01

Tồn tại trong tự nhiên và không phải do con người tạo ra.

Existing in nature and not made or caused by humans.

天然的 - 指存在于自然界,而非由人类制造或引起

Ví dụ
02

Liên quan đến các chất hoặc hiện tượng phát sinh một cách tự phát trong môi trường.

Referring to substances or phenomena that arise spontaneously in the environment.

天然的 - 指在自然环境中自发形成的物质或现象

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh