Anh - Việt

Bản dịch của từ Nature trail trong tiếng Việt

nature trail

Noun

nature trail (Noun)

/nˈeɪtʃɚ tɹˈeɪl/
/nˈeɪtʃɚ tɹˈeɪl/
AI

Nghĩa 01

Một tuyến đường giải trí được thiết kế để quan sát hệ thực vật và động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

A recreational route designated for observing flora and fauna in their natural habitat.

Ví dụ
Đường mòn thiên nhiên gần Công viên Trung tâm rất phổ biến cho những buổi đi bộ cuối tuần.The nature trail near Central Park is popular for weekend walks.
Nhiều người không đến đường mòn thiên nhiên vào mùa đông.Many people do not visit the nature trail during winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Con đường hoặc lối đi xuyên qua khu vực tự nhiên, thường được sử dụng để đi bộ hoặc đi bộ đường dài.

A path or track through a natural area often used for walking or hiking.

Ví dụ
Đường mòn tự nhiên gần nhà tôi rất phổ biến với các gia đình.The nature trail near my house is very popular among families.
Nhiều người không sử dụng đường mòn tự nhiên trong những tháng mùa đông.Many people do not use the nature trail during winter months.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh