nature trail
Noun
nature trail (Noun)
/nˈeɪtʃɚ tɹˈeɪl/
/nˈeɪtʃɚ tɹˈeɪl/
AI
Ví dụ
Đường mòn thiên nhiên gần Công viên Trung tâm rất phổ biến cho những buổi đi bộ cuối tuần.The nature trail near Central Park is popular for weekend walks.
Nhiều người không đến đường mòn thiên nhiên vào mùa đông.Many people do not visit the nature trail during winter months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Đường mòn tự nhiên gần nhà tôi rất phổ biến với các gia đình.The nature trail near my house is very popular among families.
Nhiều người không sử dụng đường mòn tự nhiên trong những tháng mùa đông.Many people do not use the nature trail during winter months.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Nature trail" là một thuật ngữ dùng để chỉ lối đi bộ được thiết kế để khám phá thiên nhiên, thường nằm trong các khu vực bảo tồn, công viên hay rừng quốc gia. Các lối đi này thường được đánh dấu rõ ràng và có thể bao gồm thông tin về thực vật và động vật địa phương. Thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ nghĩa hay cách viết, nhưng cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai vùng miền.