Bản dịch của từ Nature trail trong tiếng Việt

Nature trail

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nature trail (Noun)

nˈeɪtʃɚ tɹˈeɪl
nˈeɪtʃɚ tɹˈeɪl
01

Một tuyến đường giải trí được thiết kế để quan sát hệ thực vật và động vật trong môi trường sống tự nhiên của chúng.

A recreational route designated for observing flora and fauna in their natural habitat.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Con đường hoặc lối đi xuyên qua khu vực tự nhiên, thường được sử dụng để đi bộ hoặc đi bộ đường dài.

A path or track through a natural area often used for walking or hiking.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh