Anh - Việt

Bản dịch của từ Naughty trong tiếng Việt

naughty

Adjective

naughty (Adjective)

/nˈɔti/
/nˈɑti/
AI

Nghĩa 01

Có tính nghịch ngợm hoặc hư hỏng theo hướng gây rắc rối; hành động hơi xấu hoặc làm điều không đúng (thường dùng cho trẻ em).

Wicked.

Ví dụ
Đứa trẻ nghịch ngợm vẽ trên tường bằng bút màu.The naughty child drew on the walls with crayons.
Cô ấy mắng chó của mình vì nó nghịch ngợm và cắn giày.She scolded her dog for being naughty and chewing her shoes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Diễn tả trẻ em (hoặc đôi khi người lớn) cư xử hư, không vâng lời, nghịch ngợm; làm điều sai khiến người lớn phải trách mắng.

especially of a child badly behaved disobedient.

Ví dụ
Đứa trẻ nghịch ngợm từ chối chia sẻ đồ chơi với người khác.The naughty child refused to share his toys with others.
Cô ấy mắng chó nghịch ngợm của mình vì đào bới vườn.She scolded her naughty dog for digging up the garden.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Miêu tả hành vi hoặc lời nói hơi khiếm nhã, gợi dục nhẹ hoặc không đứng đắn, thường mang tính đùa cợt hơn là xúc phạm nghiêm trọng.

Mildly rude or indecent typically because related to sex.

Ví dụ
Những câu chuyện nghịch ngợm của cô ấy khiến mọi người cười tại bữa tiệc.Her naughty jokes made everyone laugh at the party.
Bình luận nghịch ngợm trên mạng xã hội đã bị xóa nhanh chóng.The naughty comment on social media was quickly deleted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của naughty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

naughty

hư hỏng

naughtier

vô nghĩa hơn

naughtiest

vô nghĩa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh