Bản dịch của từ Naughty trong tiếng Việt

Naughty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naughty(Adjective)

nˈɔti
nˈɑti
01

Diễn tả trẻ em (hoặc đôi khi người lớn) cư xử hư, không vâng lời, nghịch ngợm; làm điều sai khiến người lớn phải trách mắng.

Especially of a child badly behaved disobedient.

顽皮的,调皮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Miêu tả hành vi hoặc lời nói hơi khiếm nhã, gợi dục nhẹ hoặc không đứng đắn, thường mang tính đùa cợt hơn là xúc phạm nghiêm trọng.

Mildly rude or indecent typically because related to sex.

稍微粗俗或与性有关的调皮行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Có tính nghịch ngợm hoặc hư hỏng theo hướng gây rắc rối; hành động hơi xấu hoặc làm điều không đúng (thường dùng cho trẻ em).

Wicked.

顽皮的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Naughty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Naughty

Hư hỏng

Naughtier

Vô nghĩa hơn

Naughtiest

Vô nghĩa nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ