Bản dịch của từ Naughty trong tiếng Việt
Naughty

Naughty (Adjective)
Xấu xa.
Wicked.
The naughty child drew on the walls with crayons.
Đứa trẻ nghịch ngợm vẽ trên tường bằng bút màu.
She scolded her dog for being naughty and chewing her shoes.
Cô ấy mắng chó của mình vì nó nghịch ngợm và cắn giày.
The naughty student played pranks on his classmates during recess.
Học sinh nghịch ngợm trêu đùa bạn học trong giờ nghỉ.
(đặc biệt là một đứa trẻ) cư xử tồi tệ; không vâng lời.
Especially of a child badly behaved disobedient.
The naughty child refused to share his toys with others.
Đứa trẻ nghịch ngợm từ chối chia sẻ đồ chơi với người khác.
She scolded her naughty dog for digging up the garden.
Cô ấy mắng chó nghịch ngợm của mình vì đào bới vườn.
The naughty students were sent to the principal's office for misbehaving.
Những học sinh nghịch ngợm đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng vì ứng xử không đúng.
Her naughty jokes made everyone laugh at the party.
Những câu chuyện nghịch ngợm của cô ấy khiến mọi người cười tại bữa tiệc.
The naughty comment on social media was quickly deleted.
Bình luận nghịch ngợm trên mạng xã hội đã bị xóa nhanh chóng.
He got in trouble for his naughty behavior in class.
Anh ta gặp rắc rối vì hành vi nghịch ngợm trong lớp học.
Dạng tính từ của Naughty (Adjective)
Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
---|---|---|
Naughty Hư hỏng | Naughtier Vô nghĩa hơn | Naughtiest Vô nghĩa nhất |
Họ từ
Từ "naughty" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả hành vi tinh nghịch hoặc không vâng lời, chủ yếu ở trẻ em. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn, có thể mang nghĩa trìu mến, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể ngụ ý sự không ngoan hoặc hư hỏng. Về hình thức viết, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai hệ thống ngôn ngữ.
Từ "naughty" có nguồn gốc từ tiếng Anh trung cổ "nawty", có nghĩa là "khó khăn" hoặc "kém cỏi". Nó xuất phát từ cụm từ "naught", tức là "không", thể hiện ý nghĩa về những hành vi không đúng mực hoặc không tuân thủ. Trong lịch sử, từ này đã chuyển đổi từ ý nghĩa vật lý sang ý nghĩa hành vi, hiện nay được dùng để chỉ những hành động tinh quái hoặc nghịch ngợm của trẻ em, thường mang tính chất dễ thương hơn là nghiêm trọng.
Từ "naughty" xuất hiện tương đối ít trong các thành phần của IELTS, đặc biệt là trong Writing và Speaking, nơi mà người thí sinh thường lựa chọn từ ngữ trang trọng hơn. Tuy nhiên, từ này có thể bắt gặp trong Listening và Reading khi mô tả tính cách trẻ em hoặc trong văn phong không chính thức. Ở các bối cảnh thông thường, "naughty" thường được dùng để chỉ hành vi nghịch ngợm của trẻ em, biểu đạt sự không vâng lời một cách nhẹ nhàng và hài hước.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Ít phù hợp