Bản dịch của từ Naughty trong tiếng Việt

Naughty

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Naughty (Adjective)

nˈɔti
nˈɑti
01

Xấu xa.

Wicked.

Ví dụ

The naughty child drew on the walls with crayons.

Đứa trẻ nghịch ngợm vẽ trên tường bằng bút màu.

She scolded her dog for being naughty and chewing her shoes.

Cô ấy mắng chó của mình vì nó nghịch ngợm và cắn giày.

The naughty student played pranks on his classmates during recess.

Học sinh nghịch ngợm trêu đùa bạn học trong giờ nghỉ.

02

(đặc biệt là một đứa trẻ) cư xử tồi tệ; không vâng lời.

Especially of a child badly behaved disobedient.

Ví dụ

The naughty child refused to share his toys with others.

Đứa trẻ nghịch ngợm từ chối chia sẻ đồ chơi với người khác.

She scolded her naughty dog for digging up the garden.

Cô ấy mắng chó nghịch ngợm của mình vì đào bới vườn.

The naughty students were sent to the principal's office for misbehaving.

Những học sinh nghịch ngợm đã bị đưa đến văn phòng hiệu trưởng vì ứng xử không đúng.

03

Hơi thô lỗ hoặc không đứng đắn, thường là do liên quan đến tình dục.

Mildly rude or indecent typically because related to sex.

Ví dụ

Her naughty jokes made everyone laugh at the party.

Những câu chuyện nghịch ngợm của cô ấy khiến mọi người cười tại bữa tiệc.

The naughty comment on social media was quickly deleted.

Bình luận nghịch ngợm trên mạng xã hội đã bị xóa nhanh chóng.

He got in trouble for his naughty behavior in class.

Anh ta gặp rắc rối vì hành vi nghịch ngợm trong lớp học.

Dạng tính từ của Naughty (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Naughty

Hư hỏng

Naughtier

Vô nghĩa hơn

Naughtiest

Vô nghĩa nhất

Chu Du Speak

Chat AI

Bạn

Luyện Speaking sử dụng Naughty cùng Chu Du Speak

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Trung bình
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Naughty

Không có idiom phù hợp