naughty
naughty (Adjective)
Nghĩa 01
Có tính nghịch ngợm hoặc hư hỏng theo hướng gây rắc rối; hành động hơi xấu hoặc làm điều không đúng (thường dùng cho trẻ em).
Wicked.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Diễn tả trẻ em (hoặc đôi khi người lớn) cư xử hư, không vâng lời, nghịch ngợm; làm điều sai khiến người lớn phải trách mắng.
especially of a child badly behaved disobedient.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của naughty (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
naughty hư hỏng | naughtier vô nghĩa hơn | naughtiest vô nghĩa nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "naughty" trong tiếng Anh thường được sử dụng để miêu tả hành vi tinh nghịch hoặc không vâng lời, chủ yếu ở trẻ em. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách phát âm tương tự, nhưng trong tiếng Anh Anh, nó thường được dùng trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn, có thể mang nghĩa trìu mến, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể ngụ ý sự không ngoan hoặc hư hỏng. Về hình thức viết, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa hai hệ thống ngôn ngữ.