nauseous
Adjective
nauseous (Adjective)
/nˈɔʃəs/
/nˈɑʃəs/
AI
Ví dụ
Sau khi ăn thức ăn hết hạn, cô ấy cảm thấy buồn nôn và chói chói.After eating the expired food, she felt nauseous and dizzy.
Mùi hôi thối của rác làm anh ta cảm thấy buồn nôn ngay lập tức.The strong smell of the garbage made him nauseous instantly.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Mùi hôi thối từ rác gây nôn nao cho mọi người.The nauseous smell from the garbage made everyone feel sick.
Cô ấy cảm thấy buồn nôn sau khi đi tàu lượn nhiều lần.She felt nauseous after riding the roller coaster multiple times.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "nauseous" được sử dụng để miêu tả cảm giác buồn nôn hoặc khó chịu liên quan đến dạ dày, thường xuất hiện khi cảm thấy say tàu xe hay trong các tình huống căng thẳng. Trong tiếng Anh Mỹ, "nauseous" thường chỉ đến cảm giác khó chịu của chính người nói, trong khi trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ngụ ý về việc gây ra cảm giác buồn nôn ở người khác. Cả hai biến thể đều sử dụng "nauseous" trong viết, nhưng cách phát âm có thể khác nhau giữa hai vùng.